In / Lưu toàn bộ danh mục thành PDF

SHEWUYOU · Bò thịt · Danh mục sản phẩm · Thiết bị chăm sóc bê con

swycattle.com
Tel: +86 136 9923 2399WhatsApp: +86 136 9923 2399Email: info@shewuyou.cn

1–41 / 41 quy cách · Trang 1 / 1

#Danh mục chínhDanh mục phụSản phẩmQuy cáchHình ảnh
1Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conXe hỗ trợ di chuyển cho bê002Chung0021Chung
2Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conXe hỗ trợ di chuyển cho bê002Bò học đi dạo và mặc vest0022Bò học đi dạo và mặc vest
3Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conXe hỗ trợ di chuyển cho bê002Những con bê học được những điều đặc biệt của đi bộ.3381Những con bê học được những điều đặc biệt của đi bộ.
4Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conGói Calf Island087Gói Calf Island0871Gói Calf Island
5Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conGói Calf Island087Đảo Cow sẽ mưa.1811—
6Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conGói Calf Island087Gió thổi đảo Ngưu3361Gió thổi đảo Ngưu
7Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle4091 chai sữa L (bằng miệng)40911Nội dung tiếng Anh1 chai sữa L (bằng miệng)
8Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle4091 bình sữa L-Cal + 3 núm vú4092Nội dung tiếng Anh1 bình sữa L-Cal + 3 núm vú
9Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle4091L chai cho bò đứng (6 núm vú)40912Nội dung tiếng Anh1L chai cho bò đứng (6 núm vú)
10Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle4092 L-Cal sữa, đứng4096Nội dung tiếng Anh2 L-Cal sữa, đứng
11Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle4092 L-Cal sữa bình + 3 núm vú4091Nội dung tiếng Anh2 L-Cal sữa bình + 3 núm vú
12Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle4092L chai sữa đóng chai (6 núm vú)4099Nội dung tiếng Anh2L chai sữa đóng chai (6 núm vú)
13Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle4093L chai sữa, đang đứng4098Nội dung tiếng Anh3L chai sữa, đang đứng
14Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle4093 bình sữa L L + 3 núm vú4095Nội dung tiếng Anh3 bình sữa L L + 3 núm vú
15Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle4093 L-L chai sữa (bằng miệng dài)40910Nội dung tiếng Anh3 L-L chai sữa (bằng miệng dài)
16Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle4095L sol sữa lạnh (bằng miệng)4097Nội dung tiếng Anh5L sol sữa lạnh (bằng miệng)
17Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle409Đứng - Model 40944094Nội dung tiếng AnhĐứng - Model 4094
18Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle4095L chai sữa bê + 6 núm vú4093Nội dung tiếng Anh5L chai sữa bê + 6 núm vú
19Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle409Nước sữa bò cho ấm sữa.7561Nội dung tiếng Anh—
20Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conUpright Feeding Bottle409Mười cái miệng sữa.6921Nội dung tiếng AnhMười cái miệng sữa.
21Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conBò đến thùng sữa574Bò đến xô sữa 3L5741Bò đến xô sữa 3L
22Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conTập sự6632 chai sữa L-Bow.66332 chai sữa L-Bow.
23Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conTập sự6632 chai sữa L-Bow (với miệng dài)66342 chai sữa L-Bow (với miệng dài)
24Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conTập sự6632 chai sữa L-Cow cộng với 3 núm vú66322 chai sữa L-Cow cộng với 3 núm vú
25Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conTập sự6632 L-Cal sữa bình + 6 núm vú66312 L-Cal sữa bình + 6 núm vú
26Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conCalf Milk Feeder804150 kg bò và người chăn cừu1401Nội dung tiếng Anh150 kg bò và người chăn cừu
27Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conCalf Milk Feeder804Con bò không rỉ và chăn cừu là 11 đầu.1111Nội dung tiếng AnhCon bò không rỉ và chăn cừu là 11 đầu.
28Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conCalf Vest808Áo giáp ngựa đã được bào chế - đề nghị 70-100 bảng.4321Nội dung tiếng AnhÁo giáp ngựa đã được bào chế - đề nghị 70-100 bảng.
29Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conCalf Vest808Áo giáp thường, chống thấm nước 2 mặt, 70-100 kg.3971Nội dung tiếng AnhÁo giáp thường, chống thấm nước 2 mặt, 70-100 kg.
30Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conCalf Vest808Áo giáp ngựa, áo chống thấm 2 bên - 70-130 pounds6331Nội dung tiếng AnhÁo giáp ngựa, áo chống thấm 2 bên - 70-130 pounds
31Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conCalf Vest808Bộ giáp ngựa Calf nói chung là nhung bụng - đề nghị 70-130 kg7031Nội dung tiếng AnhBộ giáp ngựa Calf nói chung là nhung bụng - đề nghị 70-130 kg
32Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84518451Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8451
33Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84528452Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8452
34Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84538453Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8453
35Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84548454Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8454
36Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84558455Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8455
37Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84568456Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8456
38Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84578457Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8457
39Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84588458Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8458
40Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84598459Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8459
41Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8451084510Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84510