SHEWUYOU · Bò thịt · Danh mục sản phẩm · Thiết bị nhận dạng gia súc
swycattle.com1–10 / 10 quy cách · Trang 1 / 1
| # | Danh mục chính | Danh mục phụ | Sản phẩm | Quy cách | Hình ảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị chăn nuôi gia súc | Thiết bị nhận dạng gia súc | Thẻ149 | Card 1 (không. ghi chú 0-9)1491 | |
| 2 | Thiết bị chăn nuôi gia súc | Thiết bị nhận dạng gia súc | Cattle Identification Band515 | Đàn bò đỏ có 10 điểm.5151Nội dung tiếng Anh | |
| 3 | Thiết bị chăn nuôi gia súc | Thiết bị nhận dạng gia súc | Cattle Identification Band515 | Gia súc xanh với 10 dấu hiệu.5152Nội dung tiếng Anh | |
| 4 | Thiết bị chăn nuôi gia súc | Thiết bị nhận dạng gia súc | Cattle Identification Band515 | Đàn bò màu cam có 10 dấu hiệu.7581Nội dung tiếng Anh | |
| 5 | Thiết bị chăn nuôi gia súc | Thiết bị nhận dạng gia súc | Cattle Ear Tag818 | Bò với những dấu hiệu tai nhỏ -- vàng với từ -- 100/ Packs07919Nội dung tiếng Anh | |
| 6 | Thiết bị chăn nuôi gia súc | Thiết bị nhận dạng gia súc | Cattle Ear Tag818 | Bò có biển hiệu lớn tai - xanh với từ - 100/hotes07921Nội dung tiếng Anh | |
| 7 | Thiết bị chăn nuôi gia súc | Thiết bị nhận dạng gia súc | Cattle Ear Tag818 | Bò có một cái lỗ tai - cam không có từ - 100/ Packs07939Nội dung tiếng Anh | |
| 8 | Thiết bị chăn nuôi gia súc | Thiết bị nhận dạng gia súc | Cattle Ear Tag818 | Bò có dấu hiệu tai nhỏ - cam với từ - 100/hotes07942Nội dung tiếng Anh | — |
| 9 | Thiết bị chăn nuôi gia súc | Thiết bị nhận dạng gia súc | Cattle Ear Tag818 | Bò có những dấu hiệu tai lớn -- vàng với từ -- 100/ Packs07948Nội dung tiếng Anh | — |
| 10 | Thiết bị chăn nuôi gia súc | Thiết bị nhận dạng gia súc | Cattle Ear Tag818 | Bò với một cái tai - xanh lá cây với từ - 100/ Packs07959Nội dung tiếng Anh | — |